Result:
1
/12
different from/to
- khác với
full of
- nhiều, đầy
begin with
- bắt đầu với cái gì
connect sth to/with
- kết nối cái gì với
disconnect sth from
- ngắt kết nối từ
fill sth with
- lấp đầy cái gì với
result in
- dẫn đến
a difference between
- một sự khác biệt giữa
an idea about
- một ý kiến về
a number of
- một số
a reason for
- lí do cho
a type of
- một loại của cái gì