Result:
1
/16
pick
(v) hái
playground
(n) sân trường
polar bears
(n.phr) gấu Bắc Cực
documentary
(n) phim tài liệu
rest
(v) nghỉ ngơi
ring someone up
(v.phr) gọi cho ai đó
biodiversity
(n) đa dạng sinh học
ecosystem
(n) hệ sinh thái
depend on
(v) phụ thuộc vào nhau
involve
(v) liên quan
global issues
(n.phr) các vấn đề toàn cầu
effect
(n) ảnh hưởng
fly
(v) bay
hand in
(phr.v) nộp, giao
lead to
(phr.v) dẫn đến
have an impact on
(v.phr) có tác động