🅖 Từ vựng - IELTS - Business

Ổn định tài chính
Dòng doanh thu
Giữ chân khách hàng
Quy trình kinh doanh
Tuân thủ quy định kinh doanh
Phản hồi của khách hàng
Thông tin kinh doanh
Trách nhiệm doanh nghiệp
Quản lý tài chính
Định vị thương hiệu
Cơ hội kinh doanh
Sức khỏe tài chính
Lợi thế cạnh tranh
Danh mục sản phẩm
Liên tục kinh doanh
Tăng trưởng doanh thu
Chuỗi cung ứng
Lòng trung thành với thương hiệu
Hiệu quả hoạt động
Nhận diện thương hiệu
Financial health
Business continuity
Financial management
Customer feedback
Business opportunity
Corporate responsibility
Competitive advantage
Operational efficiency
Business regulation compliance
Product portfolio
Financial stability
Revenue growth
Business process
Brand loyalty
Brand awareness
Revenue stream
Brand positioning
Business intelligence
Supply chain
Customer retention

Your name: ? [Not you?]