Result:
1
/16
sad
buồn
tired
mệt mỏi
bored
chán nản
sick
ốm
happy
vui vẻ
Ok
tốt
focused
tập trung
calm
bình tĩnh
silly
ngớ ngẩn
worried
lo lắng
confused
bối rối
surprised
ngạc nhiên
angry
tức giận
scared
sợ hãi
cross
giận dữ
annoyed
khó chịu