🅐 Learn: Emotional words

sad

buồn

tired

mệt mỏi

bored

chán nản

sick

ốm

happy

vui vẻ

Ok

tốt

focused

tập trung

calm

bình tĩnh

silly

ngớ ngẩn

worried

lo lắng

confused

bối rối

surprised

ngạc nhiên

angry

tức giận

scared

sợ hãi

cross

giận dữ

annoyed

khó chịu

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]