hello
xin chào
hello
xin chào
hi
xin chào (thân mật)
thank you
cảm ơn bạn
nice to see you
rất vui được gặp bạn
spell
đánh vần-how do you spell your name? A-N-H
come in
mời vào
sit down
ngồi xuống
stand up
đứng lên
open your books
mở sách
goodbye
tạm biệt
kick-kick hard
đá (bóng)-đá mạnh
jump-jump high
nhảy-nhảy cao
swimming
bơi (his hobby is swimming)
skating
trượt patanh (her hobby is skating)
playing football
chơi đá bóng (his hobby is playing football)
How are you?
Bạn có khỏe không?
I'm fine, thank you.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
Read aloud.
Đọc to
He's listening to the chant.
Anh ấy đang nghe đọc vần.
She's reading a book.
Cô ấy đang đọc sách.
He's writing new words.
Anh ấy đang viết từ mới.
She's doing a word puzzle.
Cô ấy đang chơi giải ô chữ
quiet
Giữ yên lặng
go out
Ra ngoài
cycle-cycle fast
đạp xe-đạp nhanh
skipping
nhảy dây (Her hobby is skipping)