🅐 Learn: (Nghé) FED 1

swim

bơi

jump

bước nhảy

walk

đi bộ

run

chạy

fly

bay

dance

nhảy múa

sing a song

hát một bài hát

ski

trượt tuyết

sleep

ngủ

hug

ôm

ride a bike

đi xe đạp

catch a ball

bắt quả bóng

climb a tree

trèo cây

fly a kite

thả diều

drive a car

lái xe

ride a unicycle

đi xe đạp một bánh

rollerblade

ván trượt

take a bath

đi tắm

watch TV

xem tivi

read a book

đọc quyển sách

clean my room

dọn dẹp phòng

brush my teeth

đánh răng

wash my face

rửa mặt

comb my hair

chải tóc

play the piano

chơi đàn piano

play the guitar

chơi ghi-ta

play baseball

chơi bóng chày

play golf

chơi gôn

speak English

nói tiếng Anh

draw a picture

vẽ một bức tranh

ride a horse

cưỡi ngựa

use chopsticks

sử dụng đũa

fish

câu cá

snowboard

chơi ván trượt tuyết

play tennis

chơi quần vợt

cook

nấu ăn

ski

trượt tuyết

skate

chơi trượt băng

go shopping

đi mua sắm

watch a movie

xem phim

eat sushi

ăn sushi

play a video game

chơi một trò chơi điện tử

do karate

tập karate

buy a comic

mua truyện tranh

study math

học toán

listen to music

nghe nhạc

use a computer

sử dụng máy tính

write a letter

viết một bức thư

wake up

thức dậy

eat breakfast

ăn sáng

go to school

đi học

eat lunch

ăn trưa

go home

về nhà

eat dinner

ăn tối

go to bed

đi ngủ

take a picture

chụp ảnh

Jump rope

Nhảy dây

eat pizza

ăn pizza

Drink milk

Uống sữa

take medicine

uống thuốc

Result:
1
/60
  


Speak

Your name: ? [Not you?]