swim
bơi
swim
bơi
jump
bước nhảy
walk
đi bộ
run
chạy
fly
bay
dance
nhảy múa
sing a song
hát một bài hát
ski
trượt tuyết
sleep
ngủ
hug
ôm
ride a bike
đi xe đạp
catch a ball
bắt quả bóng
climb a tree
trèo cây
fly a kite
thả diều
drive a car
lái xe
ride a unicycle
đi xe đạp một bánh
rollerblade
ván trượt
take a bath
đi tắm
watch TV
xem tivi
read a book
đọc quyển sách
clean my room
dọn dẹp phòng
brush my teeth
đánh răng
wash my face
rửa mặt
comb my hair
chải tóc
play the piano
chơi đàn piano
play the guitar
chơi ghi-ta
play baseball
chơi bóng chày
play golf
chơi gôn
speak English
nói tiếng Anh
draw a picture
vẽ một bức tranh
ride a horse
cưỡi ngựa
use chopsticks
sử dụng đũa
fish
câu cá
snowboard
chơi ván trượt tuyết
play tennis
chơi quần vợt
cook
nấu ăn
ski
trượt tuyết
skate
chơi trượt băng
go shopping
đi mua sắm
watch a movie
xem phim
eat sushi
ăn sushi
play a video game
chơi một trò chơi điện tử
do karate
tập karate
buy a comic
mua truyện tranh
study math
học toán
listen to music
nghe nhạc
use a computer
sử dụng máy tính
write a letter
viết một bức thư
wake up
thức dậy
eat breakfast
ăn sáng
go to school
đi học
eat lunch
ăn trưa
go home
về nhà
eat dinner
ăn tối
go to bed
đi ngủ
take a picture
chụp ảnh
Jump rope
Nhảy dây
eat pizza
ăn pizza
Drink milk
Uống sữa
take medicine
uống thuốc