🅞 Memory Game: KET Practice Tests 023
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
có lẽ
2
warm clothes
3
together
4
quê hương
5
cắm trại
6
camping
7
áo khoác
8
mong chờ
9
xung quanh
10
lake
11
hồ
12
Lake Baikal
13
hồ Baikal
14
cùng nhau
15
looking forward
16
quần áo ấm
17
jacket
18
around
19
hometown
20
perhaps