🅐 Learn: UP 2 - UNIT WELCOME - L2

Classroom language

Ngôn ngữ lớp học

Hands up

Giơ tay lên

Hands down

Hạ tay xuống

Open your book

Mở sách ra

Close your book

Đóng sách lại

Listen and repeat

Nghe và lặp lại

Make a line!

Hãy xếp hàng

Raise your hand

Hãy giơ tay lên

Look at the board

Nhìn vào bảng

Be quiet

Hãy im lặng

May I come in?

Tôi có thể vào được không?

Yes, you can

Vâng, bạn có thể.

No, you can’t.

Không, bạn không thể.

Hands up

Giơ tay lên

Hand down

Hạ tay xuống

Open your book

Mở sách ra

Close your book

Đóng sách lại

Listen and repeat

Nghe và nhắc lại

Make a line!

Xếp hàng!

Be quiet

Im lặng

Raise your hand

Giơ tay

Look at the board

Nhìn lên bảng

Read

Đọc

Write

Viết

May I come in?

Em / tôi có thể vào không?

Yes, you can.

Vâng, bạn có thể.

No, you can’t.

Không, bạn không được.

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]