🅐 Learn: vocbas u1 g8 global real

Addict

Người nghiện

Addicted to

Nghiện cái gì/ làm gì

Addictive

Có tính gây nghiện

Advertise

Quảng cáo

Advertisement

Mẩu / cái quảng cáo

Affect

Ảnh hưởng

Balance

Sự cân bằng

Bracelet

Vòng tay

Ban

Cấm

Craft kit

Bộ dụng cụ làm thủ công

Comic

Truyện tranh

Community

Cộng đồng

Cruel

Độc ác

Competitive

Mang tính cạnh tranh

DIY = Do it yourself

Tự làm

Data

Dữ liệu

Decide (to V)

Quyết định làm gì

Decision

Sự quyết định

(Do) harm to (ST/SB)

Làm hại (đến ...)

(Be) harmful (to)

Có hại (đối với ...)

Exist

Tồn tại

Existence

Sự tồn tại

Eye-tiredness

Sự mỏi mắt

Folk song

Nhạc dân ca

Fold

Gập, gấp

Get irritated

Nổi cáu, cáu gắt

(Be) hooked on

Rất thích cái gì/ làm gì

Have effect on

Có ảnh hưởng đến

Hang out

Đi chơi

Knitting kit

Bộ dụng cụ đan len

Keep in touch

Giữ liên lạc

Improve

Cải thiện

Leisure

Thời gian rảnh

Melody

Giai điệu

Message

Gửi tin nhắn

Muscle

Cơ bắp

Make origami

Xếp giấy, gấp giấy

Organise

Tổ chức (cái gì)

Organisation

Tổ chức

Positive

Tích cực

Pronounce

Phát âm

Puzzle

Trò chơi câu đố

Rely (on)

Phụ thuộc (vào)

Relax

Thư giãn

Relaxed

Cảm thấy thư giãn

Resort

Khu nghỉ dưỡng

Prefer ST (to ST)

Thích cái gì (hơn cái gì)

Preference

Sự yêu thích

Savings

Tiền tiết kiệm

Satisfy

Làm ai đó hài lòng, thỏa mãn

Snowboarding

Trượt tuyết bằng ván

Surf

Lướt (mạng Internet)

Social

Về xã hội

Socialize (with)

Hòa đồng (với)

Solution

Giải pháp

Stay in shape

Giữ dáng

Strange (to)

Lạ lẫm (đối với ai đó)

Trick

Mẹo

Tool

Công cụ, dụng cụ

Total

Tổng cộng

Volunteer

Tình nguyện viên, tình nguyện làm gì

Virtual

Ảo

Result:
1
/62
  


Speak

Your name: ? [Not you?]