🅐 Learn: Day 3 speaking matrix

go shopping

đi mua sắm

go jogging

đi chạy bộ

go walking

đi dạo

go bowling

đi chơi bowling

go skiing

đi trượt tuyết

go snowboarding

đi trượt ván trên tuyết

go swimming

đi bơi

go hiking

đi leo núi

go fishing

đi câu cá

go clubbing

đi hộp đêm

go to see a movie

đi xem phim

go to concerts

đi xem ca nhạc

go to a department store

đi cửa hàng bách hóa

go to a party

đi ăn tiệc

go to a play

đi xem kịch

go to the beach

đi biển

go to a library

đi thư viện

go to the gym

đi tập gym

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]