🅖 TOÁN- TIẾNG ANH - TỪ VỰNG CẤP TIỂU HỌC 05

phút
một phần tư
năm
giờ
giây
đồng hồ
tuần
tháng
lịch
thời gian
một nửa
phân số
lít
số thập phân
ngày
month
half
quarter
year
minute
clock
fraction
hour
decimal
day
time
second
calendar
liter
week

Your name: ? [Not you?]