🅛 Connection: TOÁN- TIẾNG ANH - TỪ VỰNG CẤP TIỂU HỌC 04

đơn vị
góc bẹt
ki-lô-mét
gam
chiều dài
chiều rộng
kilogram
acute angle
unit
width
length
volume
kilometer
meter
centimeter
straight angle
height
gram
mét
ki-lô-gam
góc nhọn
thể tích
xăng-ti-mét
chiều cao


Your name: ? [Not you?]