🅐 Learn: KET Practice Tests 08

artistic

có năng khiếu nghệ thuật

influenced

bị ảnh hưởng

excuses

lời bào chữa, lý do

professional

chuyên nghiệp

career

sự nghiệp

studio

xưởng nghệ thuật, phòng làm việc

capture

bắt lấy, ghi lại

documenting

ghi lại, tư liệu hóa

smartphone

điện thoại thông minh

borrowed

mượn

creative

sáng tạo

journey

hành trình

freeze a moment

đóng băng khoảnh khắc

sculpting

điêu khắc

Fine Arts

Mỹ thuật

expensive

đắt đỏ

means

phương tiện, điều kiện (tài chính)

pursuing

theo đuổi

wildlife

động vật hoang dã

occupation

nghề nghiệp

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]