Result:
1
/20
discount
giảm giá
present (v)
xuất trình, đưa ra
valid
hợp lệ, còn hiệu lực
card
thẻ
borrow
mượn
lend
cho mượn
against
dựa vào, chống lại
glass window
cửa sổ kính
pick up
lấy, nhặt
fridge
tủ lạnh
timetable
lịch trình
changes
sự thay đổi
delays
sự chậm trễ
engineering works
công trình kỹ thuật (sửa chữa đường ray, tàu)
route
tuyến đường
concert
buổi hòa nhạc
wallet
ví
possible
có thể, khả thi
pavement
vỉa hè
as soon as possible
càng sớm càng tốt