🅐 Learn: KET Practice Tests 03

discount

giảm giá

present (v)

xuất trình, đưa ra

valid

hợp lệ, còn hiệu lực

card

thẻ

borrow

mượn

lend

cho mượn

against

dựa vào, chống lại

glass window

cửa sổ kính

pick up

lấy, nhặt

fridge

tủ lạnh

timetable

lịch trình

changes

sự thay đổi

delays

sự chậm trễ

engineering works

công trình kỹ thuật (sửa chữa đường ray, tàu)

route

tuyến đường

concert

buổi hòa nhạc

wallet

possible

có thể, khả thi

pavement

vỉa hè

as soon as possible

càng sớm càng tốt

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]