🅐 Learn: KET Practice Tests 02

special offer

ưu đãi đặc biệt

scarf

khăn quàng cổ

orders

đơn đặt hàng

spare room

phòng trống

available

có sẵn

rent

thuê

machinery

máy móc

remain

ở yên, vẫn

complete stop

dừng hẳn

terribly

vô cùng, rất (mang nghĩa xấu)

apologise/apologizing

xin lỗi

promise

hứa

discuss

thảo luận

accommodation

chỗ ở

warning

cảnh báo

remain in seats

ngồi yên tại ghế

favour

giúp đỡ, ân huệ

operator

người điều khiển máy móc

terribly sorry

vô cùng xin lỗi

tickets

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]