🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 7-Unit 12: English-speaking countries

amazement (n)

sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú)

ancient (adj)

cổ, lâu đời

Australia (n)

nước Úc

Canada (n)

nước Ca-na-đa

capital (n)

thủ đô

castle (n)

lâu đài

coastline (n)

đường bờ biển

culture (n)

nền văn hoá

historic (adj)

có giá trị lịch sử

island country

đảo quốc

landscape (n)

phong cảnh

local (adj)

thuộc về địa phương

native (adj)

nguyên thuỷ, nguyên gốc

New Zealand

nước Niu Di-lân

penguin (n)

chim cánh cụt

shining (adj)

/ˈʃaɪnɪŋ /

sunset (n)

Mặt trời lặn

tattoo (n)

Hình xăm

(the) UK

Liên hiệp vương quốc Anh

(the) USA

Hợp chủng quốc Hoa Kì

tower (n)

tháp

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]