🅐 Learn: REVIEW 2C

good - bad

tốt - xấu

thick - thin

dày - mỏng

big - small

lớn - nhỏ

fast - slow

nhanh - chậm

a tiger

con hổ

a whale

con cá voi

a bird

con chim

an elephant

con voi

0 - zero

0 - không

1 - one

1 - một

2 - two

2 - hai

3 - three

3 - ba

4 - four

4 - bốn

5 - five

5 - năm

6 - six

6 - sáu

7 - seven

7 - bảy

8 - eight

8 - tám

9 - nine

9 - chín

10 - ten

10 - mười

11 - eleven

11 - mười một

12 - twelve

12 - mười hai

13 - thirteen

13 - mười ba

14 - fourteen

14 - mười bốn

15 - fifteen

15 - mười lăm

16 - sixteen

16 - mười sáu

17 - seventeen

17 - mười bảy

18 - eighteen

18 - mười tám

19 - nineteen

19 - mười chín

20 - twenty

20 - hai mươi

This bike is green

Chiếc xe đạp này màu xanh lá cây

This book is thick

Quyển sách này dày

This rabbit is fast

Con thỏ này nhanh

This hamburger is good

Chiếc hamburger này ngon

a book

quyển sách

a notebook

sổ tay

a workbook

vở bài tập

a pen

cây bút

a pencil

cây bút chì

a marker

cây bút dạ

a ruler

cây thước

an eraser

cục tẩy

a map

cái bản đồ

a schoolbag

chiếc cặp sách

a board

cái bảng

an ink pot

lọ mực

a calendar

cuốn lịch

a clock

chiếc đồng hồ

a bookshelf

giá sách

a piece of chalk

mẩu phấn

a radio

chiếc radio

a tape

cuộn băng

Result:
1
/51
  


Speak

Your name: ? [Not you?]