good - bad
tốt - xấu
good - bad
tốt - xấu
thick - thin
dày - mỏng
big - small
lớn - nhỏ
fast - slow
nhanh - chậm
a tiger
con hổ
a whale
con cá voi
a bird
con chim
an elephant
con voi
0 - zero
0 - không
1 - one
1 - một
2 - two
2 - hai
3 - three
3 - ba
4 - four
4 - bốn
5 - five
5 - năm
6 - six
6 - sáu
7 - seven
7 - bảy
8 - eight
8 - tám
9 - nine
9 - chín
10 - ten
10 - mười
11 - eleven
11 - mười một
12 - twelve
12 - mười hai
13 - thirteen
13 - mười ba
14 - fourteen
14 - mười bốn
15 - fifteen
15 - mười lăm
16 - sixteen
16 - mười sáu
17 - seventeen
17 - mười bảy
18 - eighteen
18 - mười tám
19 - nineteen
19 - mười chín
20 - twenty
20 - hai mươi
This bike is green
Chiếc xe đạp này màu xanh lá cây
This book is thick
Quyển sách này dày
This rabbit is fast
Con thỏ này nhanh
This hamburger is good
Chiếc hamburger này ngon
a book
quyển sách
a notebook
sổ tay
a workbook
vở bài tập
a pen
cây bút
a pencil
cây bút chì
a marker
cây bút dạ
a ruler
cây thước
an eraser
cục tẩy
a map
cái bản đồ
a schoolbag
chiếc cặp sách
a board
cái bảng
an ink pot
lọ mực
a calendar
cuốn lịch
a clock
chiếc đồng hồ
a bookshelf
giá sách
a piece of chalk
mẩu phấn
a radio
chiếc radio
a tape
cuộn băng