🅐 Learn: UP 2 - REVIEW UP - UNIT 2

Town

Trong thị trấn

Jobs

Việc làm

Nurse

Y tá

Doctor

Bác sĩ

Teacher

Giáo viên

Student

Học sinh

Cook

Đầu bếp

Pilot

Phi công

Housewife

Nội trợ

What does he do?

Anh ấy làm nghề gì?

He’s a doctor.

Anh ấy là bác sĩ.

What does she do?

Cô ấy làm nghề gì?

She is a pilot.

Cô ấy là phi công.

He isn’t a doctor.

Anh ấy không phải là bác sĩ.

Is he a student?

Anh ta là học sinh phải không?

Yes, he is./ No, he isn’t.

Vâng, anh ấy là. Không, anh ấy không phải.

Is she a cook?

Cô ấy là đầu bếp à?

What does your father do?

Ba của bạn làm nghề gì?

He is a nurse.

Anh ấy là một y tá.

Police officer / policeman

Cảnh sát

Firefighter / fireman

Lính cứu hỏa

Bus driver

Tài xế xe buýt

Soccer player /footballer

Cầu thủ bóng đá

Farmer

Nông dân

He’s a doctor.

Anh ấy là bác sĩ.

Are they firefighters?

Họ là lính cứu hỏa à?

Yes, They are,/ No, they aren’t.

Vâng, họ là. / Không, họ không phải.

They’re police officers.

Họ là cảnh sát.

They are doctors.

Họ là bác sĩ.

They aren’t footballers.

Họ không phải là cầu thủ bóng đá.

Pencil case

Hộp đựng bút

Ruler

Cái thước kẻ

Rubber

Cục tẩy

Crayon

Bút sáp màu

Pencil sharpener

Cái gọt bút chì

Scissors

Kéo

Phone

Điện thoại

Marker

Bút lông

Borrow

Mượn

Excuse me. May I borrow your phone?

Xin lỗi. Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không?

Sure. Here you are.

Chắc chắn. Của bạn đây

Thanks.

Cảm ơn

Be careful.

Hãy cẩn thận.

Places

Các địa điểm

Hospital

Bệnh viện

School

Trường học

Restaurant

Nhà hàng

Home

Nhà

Office

Văn phòng

Field

Cánh đồng

Where’s the student?

Học sinh ở đâu?

He’s at home.

Cậu ấy ở nhà.

Where’s the farmer?

Người nông dân ở đâu?

He’s on the field.

Ông ấy ở ngoài đồng.

Where’s your mother?

Mẹ bạn ở đâu?

She’s in the office.

Bà ấy ở trong văn phòng.

Result:
1
/56
  


Speak

Your name: ? [Not you?]