Town
Trong thị trấn
Town
Trong thị trấn
Jobs
Việc làm
Nurse
Y tá
Doctor
Bác sĩ
Teacher
Giáo viên
Student
Học sinh
Cook
Đầu bếp
Pilot
Phi công
Housewife
Nội trợ
What does he do?
Anh ấy làm nghề gì?
He’s a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
What does she do?
Cô ấy làm nghề gì?
She is a pilot.
Cô ấy là phi công.
He isn’t a doctor.
Anh ấy không phải là bác sĩ.
Is he a student?
Anh ta là học sinh phải không?
Yes, he is./ No, he isn’t.
Vâng, anh ấy là. Không, anh ấy không phải.
Is she a cook?
Cô ấy là đầu bếp à?
What does your father do?
Ba của bạn làm nghề gì?
He is a nurse.
Anh ấy là một y tá.
Police officer / policeman
Cảnh sát
Firefighter / fireman
Lính cứu hỏa
Bus driver
Tài xế xe buýt
Soccer player /footballer
Cầu thủ bóng đá
Farmer
Nông dân
He’s a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
Are they firefighters?
Họ là lính cứu hỏa à?
Yes, They are,/ No, they aren’t.
Vâng, họ là. / Không, họ không phải.
They’re police officers.
Họ là cảnh sát.
They are doctors.
Họ là bác sĩ.
They aren’t footballers.
Họ không phải là cầu thủ bóng đá.
Pencil case
Hộp đựng bút
Ruler
Cái thước kẻ
Rubber
Cục tẩy
Crayon
Bút sáp màu
Pencil sharpener
Cái gọt bút chì
Scissors
Kéo
Phone
Điện thoại
Marker
Bút lông
Borrow
Mượn
Excuse me. May I borrow your phone?
Xin lỗi. Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không?
Sure. Here you are.
Chắc chắn. Của bạn đây
Thanks.
Cảm ơn
Be careful.
Hãy cẩn thận.
Places
Các địa điểm
Hospital
Bệnh viện
School
Trường học
Restaurant
Nhà hàng
Home
Nhà
Office
Văn phòng
Field
Cánh đồng
Where’s the student?
Học sinh ở đâu?
He’s at home.
Cậu ấy ở nhà.
Where’s the farmer?
Người nông dân ở đâu?
He’s on the field.
Ông ấy ở ngoài đồng.
Where’s your mother?
Mẹ bạn ở đâu?
She’s in the office.
Bà ấy ở trong văn phòng.