🅐 Learn: Tiếng anh lớp 7- unit 1

belong to (v)

thuộc về

benefit (n)

lợi ích

bug (n)

con bọ

cardboard (n)

bìa các tông

dollhouse (n)

nhà búp bê

gardening (n)

làm vườn

glue (n)

keo dán / hồ

horse riding (n)

cưỡi ngựa

insect (n)

côn trùng

jogging (n)

đi / chạy bộ thư giãn

making models

làm mô hình

maturity (n)

sự trưởng thành

patient (adj)

kiên nhẫn

popular (adj)

được nhiều người ưa thích

responsibility (n)

sự chịu trách nhiệm

set (v)

(mặt trời) lặn

stress (n)

sự căng thẳng

take on

nhận thêm

unusual (adj)

khác thường

valuable (adj)

quý giá

yoga (n)

yoga

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]