Result:
1
/21
belong to (v)
thuộc về
benefit (n)
lợi ích
bug (n)
con bọ
cardboard (n)
bìa các tông
dollhouse (n)
nhà búp bê
gardening (n)
làm vườn
glue (n)
keo dán / hồ
horse riding (n)
cưỡi ngựa
insect (n)
côn trùng
jogging (n)
đi / chạy bộ thư giãn
making models
làm mô hình
maturity (n)
sự trưởng thành
patient (adj)
kiên nhẫn
popular (adj)
được nhiều người ưa thích
responsibility (n)
sự chịu trách nhiệm
set (v)
(mặt trời) lặn
stress (n)
sự căng thẳng
take on
nhận thêm
unusual (adj)
khác thường
valuable (adj)
quý giá
yoga (n)
yoga