🅐 Learn: KET Practice Tests 016

Teacup Yorkie

giống chó Yorkshire nhỏ

comb

chải (tóc/lông)

hairdresser

thợ làm tóc

ribbon

ruy băng

woollen

làm bằng len

sweater

áo len

fillet steak

miếng bít tết phi lê

bowl

bát, tô

fever

sốt

vet

bác sĩ thú y

attends

tham dự

mistress

bà chủ (của thú cưng)

adored

được yêu mến

pampered

được nuông chiều

cemetery

nghĩa trang

jewellery

đồ trang sức

treat

đối xử, chăm sóc

signs

dấu hiệu

masters

chủ (của động vật)

thrown away

bị vứt bỏ

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]