Result:
1
/32
Tank
Bể cá
Wall
Tường
Giraffe
Hươu cao cổ
Dog house
Chó
Alligator
Con cá sấu
Crocodile
Cá sấu
Cage
Cái lồng
Cookie
Bánh quy
Plate
Đĩa
Wing
Cánh
Melon
Dưa gang
Biscuit
Bánh quy
Dice
Xúc xắc
Card
Thẻ
Have/ has
Có / có
Elephants have big ears.
Con voi có tai to.
I have a great smile.
Tớ có 1 nụ cười tuyệt vời.
Chickens have small wings.
Con gà có đôi cánh nhỏ.
The gorilla has long arms.
Con đười ươi có tay dài.
Kangaroos have long tails.
Con chuột tí có đuôi dài.
The alligator has a very big mouth.
Con cá sấu có cái miệng rất to.
block
Hình khối
marble
Viên bi
sleeping bag
Túi ngủ
stripe
Sọc
spot
Đốm
puma
Báo sư tử
Cheetah
Báo gêpa
Horses have stripe.
Ngựa có sọc
A snake doesn't have legs.
Con rắn không có chân.
I have a marble.
Tớ có 1 viên bi.
She doesn't have dice.
Cô ấy không có xúc sắc.