🅐 Learn: G5-UNIT 5- MY FUTURE JOB

Future

(n) tương lai

Dentist

(n) nha sĩ

Vet

(n) bác sĩ thú y

Farmer

(n) nông dân

Reporter

(n) nhà báo

Teacher

(n) cô/ thầy giáo

Pilot

(n) phi công

Architect

(n) kiến trúc sư

Writer

(n) nhà văn

Look after

(v) chăm sóc

Patient

(n) bệnh nhân

Report the news

(v) báo cáo tin tức

Grow vegetables

(v) trồng rau củ

Design buildings

(v) thiết kế tòa nhà

Take care of people

(v) chăm sóc mọi người

Write

(v) viết

A lot of

(n) nhiều

Stories

(n) những câu chuyện

Pull out teeth

(v) nhổ răng

Firefighter

(n) lính cứu hỏa

Gardener

(n) người làm vườn

Grow flowers

(v) trồng hoa

Fly plane

(v) lái máy bay

Help animals

(v) giúp động vật

Treat poor patients

(v) điều trị bệnh nhân yếu

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]