🅐 Learn: ÔN HÈ TIẾNG ANH 6 LÊN 7 - DAY 05- GLOBAL KIDS.

Changing room

Phòng thử đồ

Customer

Khách hàng

Extra large (XL)

Cỡ rất lớn

Jeans

Quần bò

Large

Cỡ lớn

Medium

Cỡ vừa

Sales assistant

Nhân viên bán hàng

Sweater

Áo len

Change

Tiền thừa

Check (US)

Hóa đơn (Mỹ)

Dessert

Món tráng miệng

Menu

Thực đơn

Order

Gọi món

Tip

Tiền boa

Beef

Thịt bò

Fish sauce

Nước mắm

Fry

Chiên, rán

Grill

Nướng vỉ

Lamb

Thịt cừu

Noodles

Mì sợi

Pork

Thịt lợn

Seafood

Hải sản

Appetizer

Món khai vị

Main course

Món chính

Beverage

Đồ uống (nói chung)

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]