🅐 Learn: KET Practice Tests 012

teenager

thiếu niên

typical

điển hình, tiêu biểu

routine

thói quen hằng ngày

exercises

bài tập thể dục

prepare

chuẩn bị

downstairs

tầng dưới

sandwich

bánh mì kẹp

sausages

xúc xích

make my bed

dọn giường

drum lessons

học đánh trống

often

thường xuyên

homework

bài tập về nhà

together

cùng nhau

chat

trò chuyện

comfortable

thoải mái

busy

bận rộn

feel sleepy

cảm thấy buồn ngủ

stay later

ở lại muộn hơn

cup of tea

một tách trà

read a book

đọc sách

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]