🅐 Learn: UP 2 - U1 - L7

bus - buses

Xe buýt - xe buýt

watch -watches

Đồng hồ - đồng hồ

dish - dishes

Món ăn – món ăn

box - boxes

Hộp - hộp

lion - lions

Sư tử – sư tử

singular

Số ít

plural

Số nhiều

Armchair - armchairs

Ghế bành - Những chiếc ghế bành

Carpet – carpets

Tấm thảm - những tấm thảm

Result:
1
/9
  


Speak

Your name: ? [Not you?]