Result:
1
/20
Space
không gian / vũ trụ
Astronaut
phi hành gia
Space station
trạm không gian vũ trụ
Rocket
tên lửa
Satellite
vệ tinh
Work
làm việc
Launch
phóng (tên lửa)
Travel
du hành, di chuyển
Live
sống
Breathe
thở
Study
học tập
Float
trôi nổi
Mercury
Sao Thủy
Venus
Sao Kim
Earth
Trái Đất
Mars
Sao Hỏa
Jupiter
Sao Mộc
Saturn
Sao Thổ
Uranus
Sao Thiên Vương
Neptune
Sao Hải Vương