🅐 Learn: G12 TOPIC 12 PART 5

Out of breath

thở không ra hơi

Out of control

mất kiểm soát

Out of danger

thoát hiểm

Out of date

hết hạn, lạc hậu

Out of focus

mờ nhoè

Out of luck

rủi ro, không may

Out of order

hỏng

Out of practice

không rèn luyện

Out of reach

xa tầm với

Out of sight

ngoài tầm nhìn, vô cùng đắt đỏ

Out of the question

không thể xảy ra, không thể chấp nhận

Out of work

thất nghiệp

Reputation (n)

danh tiếng

Reputable (adj)

có danh tiếng

Resist (v)

kháng cự, chống lại

resistant (adj)

có sức chịu đựng

Resistance (n)

sự kháng cự

Stimulate (v)

kích thích

Stimulation (n)

sự kích thích

Succeed in/at (v)

đạt được, thành công

Success (n)

sự thành công

(un)successful (adj)

một cách thành công

(un)successfully (adv)

thành công

Successive (adj)

liên tiếp

Trophy (n)

cúp

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]