🅞 Memory Game: UNIT 6-T1-P12

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hỗ trợ tài chính
2
borrow (v)
3
erosion (n)
4
vay, mượn
5
decline (n / v)
6
expansion (n)
7
financial support (adj + n)
8
sự mở rộng
9
tạm thời
10
worth (n)
11
sự xói mòn
12
tiêu chí lựa chọn
13
sự thiếu
14
selection criteria (n + n)
15
temporarily (adv)
16
a lack of (n phrase)
17
sự suy giảm / suy giảm
18
giá trị
19
deterioration (n)
20
sự hư hỏng, xuống cấp


Your name: ? [Not you?]