🅐 Learn: 11학년 (1:한-베)

입금

sự nạp tiền

출금

sự rút tiền

환전

sự đổi tiền

달다

ngọt

짜다

mặn

쓰다

đắng

육교

cầu vượt

횡단보도

lối sang đường

지하도

đường ngầm

배탈이 나다

Bị rối loạn tiêu hóa

토하다

nôn, ói

안과

nhãn khoa

치과

nha khoa

기쁘다

vui

슬프다

buồn

외롭다

cô đơn

기간

thời gian

접수

sự tiếp nhận

고향

quê hương

감기약

thuốc cảm

두통약

thuốc đau đầu

기숙사

ký túc xá

아파트

chung cư

phòng

집세

tiền thuê nhà

다리를 다치다

chân bị thương

나가다

đi ra ngoài

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]