Result:
1
/27
입금
sự nạp tiền
출금
sự rút tiền
환전
sự đổi tiền
달다
ngọt
짜다
mặn
쓰다
đắng
육교
cầu vượt
횡단보도
lối sang đường
지하도
đường ngầm
배탈이 나다
Bị rối loạn tiêu hóa
토하다
nôn, ói
안과
nhãn khoa
치과
nha khoa
기쁘다
vui
슬프다
buồn
외롭다
cô đơn
기간
thời gian
접수
sự tiếp nhận
고향
quê hương
감기약
thuốc cảm
두통약
thuốc đau đầu
기숙사
ký túc xá
아파트
chung cư
방
phòng
집세
tiền thuê nhà
다리를 다치다
chân bị thương
나가다
đi ra ngoài