🅐 Learn: unit 8

aerobics

thể dục nhịp điệu

athletics

môn điền kinh

gymnastics

thể dục dụng cụ

karate

môn võ ka-ra-tê

judo

môn judo

weightlifting

cử tạ

equipment

thiết bị, dụng cụ

racket

cái vợt (cầu lông, tennis)

goggles

kính (để bơi)

sports shoes

giày thể thao

gym

phòng tập, trung tâm thể dục

ring

sàn đấu (boxing)

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]