Result:
1
/38
energy
năng lượng
source
nguồn
energy sources
các nguồn năng lượng
power
công suất, năng lượng
heat
nhiệt
electricity
điện
light
ánh sáng
light bulb
bóng đèn
solar
liên quan đến mặt tròi
solar energy
năng lượng mặt tròi
solar panel
tấm quang năng, tấm pin năng lượng mặt trời
nuclear
thuộc về hạt nhân
nuclear energy
năng lượng hạt nhân
wind
gió
wind energy
năng lượng gió
hydro
liên quan đến nước
hydro energy
năng lượng nước
coal
than
oil
dầu
gas
khí
natural gas
khí tự nhiên
produce
sản xuất
recycle
tái chế
reduce
giảm
replace
thay thế
reuse
sử dụng lại, tái sử dụng
renewable
có thế tái tạo
non-renewable
không thể tái tạo
available
có sẵn
limited
có giới hạn, bị hạn chế
overcool
quá mát
overheat
quá nóng, quá nhiệt
warm
làm cho ấm lên
run out
hết, cạn kiệt
cheap
rẻ
expensive
đắt
save
tiết kiệm
protect
bảo vệ