🅐 Learn: UNIT 8: SHOPPING

Access

Nguồn để tiếp cận, truy cập vào

Addicted

Nghiện, say mê

Advertisement

Quảng cáo

Affect

Ảnh hưởng, tác động

Bargain

Mặc cả

Complaint

Lời phàn nàn, khiếu nại

Convenience store

Cửa hàng tiện ích

Costume

Trang phục

Customer

Khách hàng

Discount

Giảm giá

Discount shop

Cửa hàng hạ giá

Display

Sự trưng bày, trưng bày

Dollar store

Cửa hàng đồng giá (một đô-la)

Expired

Hết hạn

Fair

Hội chợ

Farmers' market

Chợ nông sản

Goods

Hàng hoá

Home-grown

Tự trồng (“cây nhà lá vườn”)

Home-made

Tự làm tại nhà

Item

Một món hàng

Open-air market

Chợ ngoài trời

Overshopping

Mua sắm quá mức

Price tag

Nhãn giá

Savings

Tiết kiệm

Schedule

Lịch trình, thời gian biểu

Shipping

Sự giao hàng

Shopaholic

Người nghiện mua sắm

Shopping

Việc mua sắm

Shopping centre

Trung tâm mua sắm

Shopping list

Danh sách những thứ cần mua

Speciality shop

Cửa hàng bán đồ chuyên dụng

Voucher

Phiếu, chứng từ

Wander

Đi lang thang, đi dạo

Well-lit

Đủ ánh sáng

Year-round

Quanh năm

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]