🅛 Connection: UNIT 6-T2-P8
chuyên gia
trùng tu, phục hồi
được bảo tồn tốt
có niên đại từ
còn tồn tại
restore (v)
remain (v)
archaeological zone (n phr)
destroy (v)
well-preserved (adj)
storey (n)
expert (n)
artistic style (n phr)
Buddha statue (n phr)
date from (v phr)
tượng Phật
phong cách nghệ thuật
phá hủy
tầng
khu khảo cổ