Result:
1
/10
sacred pagodas (n phr)
chùa chiền linh thiêng
inspire (v)
truyền cảm hứng
architecture (n)
kiến trúc
relics (n)
di tích, cổ vật
remains (n)
di tích còn sót lại
records (n)
tư liệu, hồ sơ
belongings (n)
đồ đạc, tài sản
historic role (n phr)
vai trò lịch sử
cultural resilience (n phr)
sức bền văn hoá
national pride (n phr)
niềm tự hào dân tộc