🅞 Memory Game: EDUCATION AND LEARNING 5
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
adaptable
2
thời gian học việc, học nghề
3
V củng cố, tăng cường
4
facilitator
5
A bắt buộc
6
A dễ thích nghi, linh hoạt
7
ADV một cách áp đảo, mạnh mẽ
8
overwhelmingly
9
allow somebody to do something
10
apprenticeship
11
reinforce
12
compulsory
13
pursuit
14
mandatory
15
A bắt buộc
16
su theo đuoi, sự tìm kiểm
17
người hỗ trợ, người điều phối
18
cho phép ai đó làm gì
19
trade
20
thương mại, buôn bán