🅞 Memory Game: Destination B2-U2-Word patterns
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
sắp xếp cho ai làm gì đó
2
arrange for sb to do
3
Tiếp tục làm gì/ với (trước đây đã làm)
4
Sống ở đâu
5
muốn, thích làm gì
6
Viết (cái gì) (cho ai)
7
live in/at a place
8
Hối tiếc về việc gì
9
arrive in/at a place
10
đến (địa danh, tòa nhà/địa điểm)
11
Cân nhắc,nghĩ về cái gì/ ai/ làm gì
12
write (sth) (to sb)
13
Sống tại đây/ ở đó
14
think of/about sth/sb/doing
15
regret sth
16
invite sb to do
17
mời ai làm gì đó
18
continue with sth
19
keen on sth/sb/doing
20
live here/there