🅞 Memory Game: Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2: City life
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
come down with (v)
2
tàu điện trên không
3
bustling (adj)
4
rush hour (n)
5
metro (n)
6
tram (n)
7
construction site (n)
8
giờ cao điểm
9
downtown (n)
10
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
11
xe điện
12
công trường xây dựng
13
hang out with
14
process (v)
15
đi chơi (cùng ai)
16
hệ thống tàu điện ngầm
17
bị ốm (vì bệnh gì)
18
sky train
19
xử lí
20
khu trung tâm thành phố, thị trấn