Result:
1
/24
Aim to (v)
nhằm mục đích
Significant (adj)
đáng chú ý
Enable (v)= allow= permit (v)
cho phép
Knowledge (n)
kiến thức
Access to (n,v)
tiếp cận
Accessible (adj)
có thể tiếp cận
Vary =change (v)
thay đổi
Various (adj)
nhiều loại
Variety (n)
sự đa dạng, nhiều thể loại
Field (n)
lĩnh vực
Publish (v)
xuất bản
Publication (n)
sự xuất bản
Human thought
suy nghĩ con người
Thanks to
nhờ có
Play a role
đóng vai trò
Alternative (adj,n)
thay thế, lựa chọn khác
Those who
những người mà
Listen to
lắng nghe
Collaborate (v)
hợp tác
Collaboration (n)
sự hợp tác
Discuss (v)
thảo luận
Discussion (n)
cuộc thảo luận
Event (n)
sự kiện
Suggest + V-ing (v)
đề xuất