Result:
1
/9
be able to
có khả năng làm gì đó
possible
có thể
wind tunnel
đường hầm gió
skydiving
nhảy dù
upset
buồn thất vọng
communicate
giao tiếp
nervous
lo lắng
hand signal
ký hiệu tay
scuba diving
lặn có bình dưỡng khí