🅛 Connection: Destination B2-U2-Word formation

(v) đến
(n) giám đốc
(adj) có thể nhận ra
(adv) một cách trực tiếp
(n) nhiếp ảnh gia
(n) ngành du lịch
Recognise
Photographer
Photographic
Tourism
Directly
Rearrange
Differ
Photograph
Recognisable
Director
Distance
Arrive
(adj) thuộc về nhiếp ảnh
(n) khoảng cách
(n) tấm ảnh
(v) khác
(v) nhận ra, công nhận
(v) sắp xếp lại


Your name: ? [Not you?]