🅞 Memory Game: TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
take care of
2
on building sites
3
nhà kinh tế học
4
economist
5
chuẩn bị món ăn
6
chủ yếu làm việc ở bệnh viện
7
sửa máy / ô tô
8
luật sư
9
mechanic
10
chăm sóc
11
fashion designer
12
tại công trường
13
bác sĩ thú y
14
lawyer
15
nhà thiết kế thời trang
16
repair machines or cars
17
thợ sửa máy / ô tô
18
prepare meals
19
works mainly in hospitals
20
vet