🅛 Connection: Review Sight word (2)

của, thuộc về, liên quan đến
ở / tại / vào
Là/ thì / ở
đến, lại đây
họ, chúng nó, chúng
Chơi
Of
On
Come
Help
At
In
Be
And
Play
Up
They
Away
trong / ở / vào
trên / vào
đi xa / rời khỏi / không ở đây
lên / ở phía trên
giúp, giúp đỡ


Your name: ? [Not you?]