🅞 Memory Game: UNIT 6-T2-P4
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
take action (v phr)
2
xuống cấp
3
không thể đảo ngược
4
có nguy cơ
5
du lịch bền vững
6
monument / monuments (n)
7
rapid urbanization (n phr)
8
tạm thời
9
có thể ngăn chặn
10
có thể sửa chữa
11
hành động
12
sustainable tourism (n phr)
13
đô thị hoá nhanh
14
temporary (adj)
15
preventable (adj)
16
irreversible (adj)
17
repairable (adj)
18
risk (v)
19
công trình, di tích
20
deteriorate / deteriorating (v)