Result:
1
/10
thickness (n)
độ dày
interior (n)
nội thất
mihrab (n)
hốc thờ trong nhà thờ Hồi giáo
decoration (n)
trang trí
stonework (n)
chạm khắc đá
terracotta (n)
đất nung
floor (n)
sàn
court (n)
toà án
architectural beauty (n phr)
vẻ đẹp kiến trúc
feature (n)
đặc điểm