boot
ủng (giày bốt)
boot
ủng (giày bốt)
a pair of boots
một đôi ủng
an excellent pair of boots
một đôi ủng rất tốt
find
tìm thấy; tìm ra
found
đã tìm thấy (quá khứ của find)
make
làm; tạo ra
made
đã làm (quá khứ của make)
deep
sâu
a deep hole
một cái hố sâu
the side of the hill
sườn đồi
farm
nông trại; trang trại
growing plants
trồng cây
raising animals
nuôi (chăn) động vật
plan
kế hoạch
visit a farm
thăm một nông trại
glove
găng tay
wear gloves
đeo găng tay
work with wood
làm việc với gỗ; làm đồ gỗ
house
ngôi nhà
a small house
một ngôi nhà nhỏ
repeat the directions
nhắc lại chỉ đường / hướng dẫn
sunny
nắng; có nhiều nắng
top
đỉnh; điểm cao nhất
the highest point
điểm cao nhất
well
giếng
take water to use
lấy nước để dùng
wide
rộng
swim across
bơi qua (bờ bên kia)
windy
nhiều gió; gió to
travel to a lake
đi/du lịch tới một cái hồ
a beautiful lake
một cái hồ đẹp
near the top of a mountain
gần đỉnh núi
road
con đường
not very wide
không rộng lắm; khá hẹp
walk up
đi bộ lên (dốc)
pants
quần dài
hat
mũ
the right clothes
quần áo phù hợp
foolish
dại; ngốc
listen to the sounds
lắng nghe âm thanh
close to
gần
smell the water
ngửi mùi nước
grass
cỏ
wet
ướt
time for dinner
đến giờ ăn tối
wash with soap
rửa bằng xà phòng
before eating
trước khi ăn
close
gần
stay close to
ở gần; ở sát bên
cover the ground
bao phủ mặt đất
relax on the grass
thư giãn trên bãi cỏ
wear a hat
đội mũ
everywhere
mọi nơi; khắp nơi
lake
hồ
land around it
đất bao quanh nó
have a picnic
đi dã ngoại; ăn uống ngoài trời
by the lake
bên hồ
moon
mặt trăng
in the sky at night
trên bầu trời vào ban đêm
difference between
sự khác nhau giữa
mountain
núi
higher
cao hơn
a river by the mountain
một con sông gần núi
smell
ngửi; cảm nhận mùi
be able to smell
có thể ngửi thấy
soap
xà phòng
use soap to wash
dùng xà phòng để rửa
toilet
bồn cầu; nhà vệ sinh
use the toilets
dùng nhà vệ sinh
get wet
bị ướt