🅖 YCT2.1-9 PHAN XA

Đây có phải phòng của bạn không?
Bạn thích ăn loại trái cây nào?
Được rồi, xin lỗi/Không sao.
Bạn đã ăn bao nhiêu quả chuối?
Cảm ơn/Không khách sáo
Một chiếc bánh bao giá bao nhiêu? Nó có ngon không?
Bạn có biết nấu ăn không?
Bạn có muốn ăn táo không?
Trà xanh hay hồng trà, bạn thích loại nào?
Thời tiết ở Việt Nam như thế nào?
Tôi có thể ngồi đây không?
Cuốn sách này có đẹp không?
Trong phòng bạn có gì?
Hôm nay có lạnh hơn hôm qua không?
Các bạn có phải là bạn học không?
Cốc trà này có đắt không?
Cặp sách của bạn đâu?
Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
Bạn đang vẽ gấu trúc phải không?
Bố bạn có phải là bác sĩ không?
你在画熊猫吗?
你要吃苹果吗?
你吃了几个香蕉?
这本书漂亮不漂亮?
你们是同学吗?
你的书包在哪儿?
房间里面有什么?
越南天气怎么样?
你爸爸是医生吗?
你喜欢什么颜色?
这杯茶贵不贵?
绿茶和红茶,你喜欢哪个?
我可以坐这儿吗?
谢谢/不客气
这是你的房间吗?
你喜欢吃什么水果?
好的,对不起/没关系
你会不会做饭?
包子多少钱一个?它好吃吗?
今天比昨天冷吗?

Your name: ? [Not you?]