🅐 Learn: Environment Vocab 3

nuclear energy / nuclear power (adj)

năng lượng hạt nhân

organic (adj)

hữu cơ

pesticide (n)

thuốc trừ sâu

poisonous (adj)

độc

pollute (v),polluter (n)

(người, nguồn) gây ô nhiễm

power plant /power station (n)

nhà máy điện

preserve/reserve (n)

khu bảo tồn

produce (n)

nông sản

producer (n)

nhà sản xuất

protection (n)

sự bảo vệ

relief (n)

cứu trợ (thiên tai…)

renewable (adj)

có thể tái tạo

reptile (n)

bò sát

resource (n)

tài nguyên

saltwater (n)

nước mặn

shock (n)

chấn động (của vụ nổ, động đất,…)

shore (n)

bờ (sông, biển, hồ,…)

solar (adj)

dùng năng lượng mặt trời

species (n)

giống loài, chủng loại

stream (n)

dòng suối

sustainable (adj)

bền vững, ít gây hại cho môi trường

tropical (adj)

nhiệt đới

tsunami (n)

sóng thần

turbine (n)

tua bin điện

venom (n)

nọc độc

vet/veterinarian (n)

bác sỹ thú y

volcanic (adj),volcano (n)

núi lửa, bị ảnh hưởng bởi núi lửa

waste (n)

chất thải

wildlife (n)

động vật hoang dã

woodland (adj)

rừng

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]