🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 5.2)

challenging

đầy thử thách/khó khăn

figure out

tìm hiểu/hiểu ra

trusted source

nguồn tin đáng tin cậy

real-world problems

các vấn đề trong thế giới thực

dangerous situations

các tình huống nguy hiểm

serious example

ví dụ nghiêm trọng

incident

sự cố/vụ việc

brought a weapon

mang theo vũ khí

public place

nơi công cộng

report true stories

báo cáo những câu chuyện có thật

matches their opinions

phù hợp với ý kiến của họ

television channels

các kênh truyền hình

compete

cạnh tranh

attract more viewers

thu hút thêm người xem

shocking headlines

những tiêu đề gây sốc

harmful effects

các tác động có hại

reach a large audience

tiếp cận lượng khán giả lớn

stop situations

ngăn chặn các tình huống

media companies

các công ty truyền thông

regular people

người dân bình thường

equipped with

được trang bị

right skills

các kỹ năng đúng đắn

recognize

nhận ra

examined more carefully

được xem xét kỹ lưỡng hơn

think more carefully

suy nghĩ cẩn thận hơn

believe or sharing news

tin hoặc chia sẻ tin tức

question news stories

nghi vấn các câu chuyện tin tức

misleading content

nội dung sai lệch

verify sources

xác minh các nguồn tin

streaming services

dịch vụ phát trực tuyến

variety of entertainment

sự đa dạng về giải trí

advertise

quảng cáo

healthcare brands

các thương hiệu chăm sóc sức khỏe

attract customers

thu hút khách hàng

health journalists

các nhà báo y tế

global events

các sự kiện toàn cầu

report on

báo cáo về

interesting news stories

những câu chuyện tin tức thú vị

Result:
1
/38
  


Speak

Your name: ? [Not you?]