ragebait
nội dung câu phẫn nộ
ragebait
nội dung câu phẫn nộ
provoke intense anger
kích động sự tức giận dữ dội
traditional news
tin tức truyền thống
objective
khách quan
unbiased
không thiên vị
instinctive reactions
những phản ứng theo bản năng
bypass critical thinking
bỏ qua tư duy phản biện
series of emotional triggers
một chuỗi các tác nhân kích thích cảm xúc
strategy works
chiến lược có hiệu quả
social media algorithms
thuật toán mạng xã hội
prioritize engagement
ưu tiên sự tương tác
accuracy
độ chính xác
negative emotions
các cảm xúc tiêu cực
spread faster
lan truyền nhanh hơn
neutral facts
các sự thật trung lập
consequently
hệ quả là/do đó
rage-farming
hành vi câu kéo sự phẫn nộ
tactic
chiến thuật
post intentionally
đăng bài một cách cố ý
wrong tutorials
các video hướng dẫn sai
inflammatory opinions
các ý kiến gây kích động
annoyed users
những người dùng bị khó chịu
feel a need to correct
cảm thấy cần phải sửa lại
provocative content
nội dung mang tính khiêu khích
emotional exhaustion
sự kiệt quệ về cảm xúc
emotional burnout
sự kiệt sức về cảm xúc
distorted perception of reality
nhận thức bị bóp méo về thực tại
extreme viewpoints
các quan điểm cực đoan
represent the majority
đại diện cho đa số
state of agitation
trạng thái kích động/bất an
reducing complex issues
đơn giản hóa các vấn đề phức tạp
attention is worth money
sự chú ý đáng giá bằng tiền
manufactured conflict
xung đột được dàn dựng
blurred for profit
bị làm mờ đi vì lợi nhuận
economic benefits
các lợi ích kinh tế
attention economy
nền kinh tế chú ý
furious audience
lượng khán giả giận dữ
creates a loop
tạo ra một vòng lặp
divisive voices
những tiếng nói gây chia rẽ
unifying
mang tính thống nhất/đoàn kết
aggressive
hung hăng