floral arrangement
(cụm n) lẵng hoa
floral arrangement
(cụm n) lẵng hoa
florist
(n) người bán hoa, tiệm bán hoa
budget report
(cụm n) báo cáo ngân sách
set up
(cụm v) thiết lập, sắp xếp
projector
(n) máy chiếu
manual
(n) sách hướng dẫn sử dụng, cẩmnang
drawer
(n) ngăn kéo
promotion letter
(cụm n) thư thông báo thăng chức
press release
(cụm n) thông cáo báo chí
renew subscription
(cụm v) gia hạn sự đăng ký
mention budgetary needs
(cụm v) đề cập những nhu cầu ngân sách
outreach coordinator
(cụm n) điều phối viên tiếp cận
be funded
(cụm v) được tài trợ
in a minute
(cụm prep) trong chốc lát
shipment of paper
(cụm n) một hàng lô giấy
supply room
(cụm n) phòng chứa đồ dùng
haircut
(n) sự cắt tóc
be fully booked
(cụm adj) kín lịch hoàn toàn
company gathering
(cụm n) buổi họp mặt của công ty
packaging materials
(cụm n) những vật liệu đóng gói
loading dock
(cụm n) bến bốc dỡ hàng
electric appliances
(cụm n) những thiết bị điện
aisle six
(cụm n) lối đi số sáu
mobile app
(cụm n) ứng dụng di động
turn off
(cụm v) tắt
supply closet
(cụm n) tủ chứa đồ dùng
be torn down
(cụm v) bị phá dỡ
mandatory training
(cụm n) sự đào tạo bắt buộc