🅐 Learn: ETS 2024 - TEST 7 - PART 2

floral arrangement

(cụm n) lẵng hoa

florist

(n) người bán hoa, tiệm bán hoa

budget report

(cụm n) báo cáo ngân sách

set up

(cụm v) thiết lập, sắp xếp

projector

(n) máy chiếu

manual

(n) sách hướng dẫn sử dụng, cẩmnang

drawer

(n) ngăn kéo

promotion letter

(cụm n) thư thông báo thăng chức

press release

(cụm n) thông cáo báo chí

renew subscription

(cụm v) gia hạn sự đăng ký

mention budgetary needs

(cụm v) đề cập những nhu cầu ngân sách

outreach coordinator

(cụm n) điều phối viên tiếp cận

be funded

(cụm v) được tài trợ

in a minute

(cụm prep) trong chốc lát

shipment of paper

(cụm n) một hàng lô giấy

supply room

(cụm n) phòng chứa đồ dùng

haircut

(n) sự cắt tóc

be fully booked

(cụm adj) kín lịch hoàn toàn

company gathering

(cụm n) buổi họp mặt của công ty

packaging materials

(cụm n) những vật liệu đóng gói

loading dock

(cụm n) bến bốc dỡ hàng

electric appliances

(cụm n) những thiết bị điện

aisle six

(cụm n) lối đi số sáu

mobile app

(cụm n) ứng dụng di động

turn off

(cụm v) tắt

supply closet

(cụm n) tủ chứa đồ dùng

be torn down

(cụm v) bị phá dỡ

mandatory training

(cụm n) sự đào tạo bắt buộc

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]